Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paravesical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên ngoài, nhưng liền kề với bàng quang (tiết niệu)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside, but adjacent to the (urinary) bladder
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
vesical
AI
1
Bên ngoài
1
Bên ngoài
1
Bên ngoài