Nghĩa chính
- Nhiễm trùng bàng quangdanh từA urinary tract infection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bladder infectionDạng gốc (base form)
- bladder infectionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Bạn đã từng được điều trị nhiễm trùng bàng quang chưa?
- .Tôi bị nhiễm trùng bàng quang tháng trước.