Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bladderet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bàng quang nhỏ; một mụn nước
danh từ
A small bladder; a vesicle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bladderet
Dạng gốc
(base form)
bladderet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bladder
+
-et
AI
1
Bàng quang nhỏ
1
Bàng quang nhỏ
1
Bàng quang nhỏ