Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vejiga de perro
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Anh đào bàng quang
danh từ
bladder cherry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vejiga de perro
Dạng gốc
(base form)
vejiga
s de perro
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alquequenje
farol chino
halicácabo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bladder cherry
Loại cây, Alkekengi officinarum (syn. Physalis alkekengi), có lớp vỏ sáng như giấy bao phủ trên quả của nó, có nguồn gốc từ miền nam châu Âu
AI
1
Anh đào bàng quang
1
Anh đào bàng quang
1
Anh đào bàng quang