Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khí cầu mềmdanh từAn airship constructed with a non-rigid lifting agent container.
- Vật bơm hơi khổng lồdanh từAny large airborne inflatable.
- Người béo phìdanh từAn obese person.
- Béo lên, phình rađộng từnội động từ (intransitive)To expand like a blimp or balloon; to become fat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sound blimpVỏ được gắn vào máy ảnh để giảm âm thanh bấm nút chụpColonel BlimpA stereotype of a pompous, ex-military middle-aged man, conservative and opposed to new ideas.chưa dịchself-blimpedCủa máy quay video: được sản xuất có lớp cách nhiệt chống ồn nên không cần đến khí cầu (vỏ cách âm)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Người Anh bảo thủ
- Người Anh bảo thủ, tự phụA person similar to the cartoon character Colonel Blimp; a pompous, reactionary British man.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc blimpNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 6 , một vật bơm hơi cao 6 mét do một công ty chuyên về đồ bơm hơi sản xuất, để bay trên bầu trời
- , , , […]Bạn có thể tự tạo vỏ cách âm hoặc tấm chắn bằng bất cứ thứ gì có thể làm giảm tiếng ồn máy quay, chẳng hạn như túi thay phim, cao su xốp, ...
- , .Sau khi học đại học, cô ấy bắt đầu béo lên và không còn mặc vừa chiếc váy đen yêu thích của mình nữa.