Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blimplike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như khinh khí cầu
tính từ
Resembling a blimp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blimplike
Dạng gốc
(base form)
more blimplike
So sánh hơn
(comparative)
most blimplike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
blimp
+
-like
AI
1
Giống như khinh khí cầu
1
Giống như khinh khí cầu
1
Giống như khinh khí cầu