Gossage
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quả bóng đậpdanh từA barrage balloon.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GossageDạng gốc (base form)
- GossagesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha