Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Cuộc cãi vã, vụ cãi cọ ầm ĩdanh từA noisy argument.
- Vụ ẩu đả nhỏ, cuộc xô xátdanh từA minor physical fight.
- Vỏ bọc cách âm máy quaydanh từSynonym of blimp (“soundproof cover for a video camera”).
- Cãi vã, cãi cọđộng từTo argue, to quarrel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a barney | Cãi cọ ầm ĩ | |
| Barney-styletính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Đơn giản hóa quá mức |
| Barney Rubbledanh từ | danh từ | Rắc rối |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Viên cảnh sát lăng xăng
- A police officer, usually one who is inferior or overzealous.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc barneyVí dụ
- , .Gary và mẹ phát điên lên, rồi Gary gọi điện cho họ và có một trận cãi vã nảy lửa với họ.
- — , , , .Nhưng dường như lúc nào ông ấy cũng không quá giận dữ như vậy, và đã lâu lắm rồi ông và dì Annie mới lại có một trận ẩu đả thực sự, với nắm đấm bay loạn xạ và tiếng la hét gào thét, đại loại thế.
- , , , […]Bạn có thể tự làm chụp cách âm hoặc vỏ bọc cách âm máy quay bằng bất cứ thứ gì làm giảm tiếng ồn máy ảnh, chẳng hạn như túi thay phim, mút xốp cao su.