Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Barney Rubble
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
ɹ
n
i
ˈɹ
ʌ
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Rắc rối
danh từ
Trouble.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
麻烦
má fan
Phiền phức, rắc rối
错
cuò
Phức tạp, rắc rối
Tiếng Tây Ban Nha
complicado
Phức tạp, rắc rối, khó khăn
problema
Rắc rối, phiền toái
dolor de cabeza
Phiền toái, rắc rối
Ví dụ
Likes
:
The
Minds
(
Simple
),
The
Council
(
Style
),
&
Spear
(
Of
Destiny
).
Trying
to
grow
a
moustache
.
Trying
to
get
girls
drunk
at
parties
.
Getting
into
Barney
Rubble
(
trouble
)
at
football
matches
.
AI
1
Rắc rối
1
Rắc rối
1
Rắc rối