Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
barneymugging
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Quan hệ tình dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sexual intercourse.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
性交
xìng jiāo
Quan hệ tình dục
Tiếng Tây Ban Nha
acceso
Quan hệ tình dục, giao hợp
sexo
Tình dục, quan hệ tình dục
comercio
Sự giao thiệp, quan hệ tình dục
Ví dụ
"
Ready
for
some
barneymugging
,
bird
?
"
Thirt
asked
.
This
may
sound
horribly
old-fashioned
,
but
I'd
like
permission
to
tak
you
out
,
you
know
,
shake
loose
,
do
some
barneymugging
or
whatever
they
call
it
today
.
AI
1
Quan hệ tình dục
1
Quan hệ tình dục
1
Quan hệ tình dục