ballon
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Độ nảy (ba lê)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of a jump by which a ballet dancer appears to pause in midair
- Ly bầu (rượu)danh từđếm được (countable)Synonym of balloon (“type of glass for wine etc”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballonDạng gốc (base form)
- ballonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ballon d'Ordanh từ riêng | danh từ riêng | Giải thưởng danh giá trong bóng đá, được tạp chí France Football trao tặng hàng năm và trao cho cầu thủ được coi là xuất sắc nhất mùa giải trước |
| ballon d'essaidanh từ | danh từ | Chính sách được đưa ra để kiểm tra phản ứng; thứ gì đó được thiết kế để kiểm tra tình hình, một biện pháp thử nghiệm |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápballon
Cùng gốc (doublet)balloon
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ballon- ballonetCác quả bóng bay nhỏ, bên trong một quả bóng bay nhỏ, có thể được thổi phồng hoặc xì hơi để kiểm soát độ nổi trong suốt chuyến baydanh từ
- ballonnéBước mà chân duỗi thẳng (phía trước, bên hông hoặc phía sau) một góc 45 độ; sau đó uốn cong đầu gối và đưa bàn chân về vị trí sur le cou-de-pieddanh từ
- ballonnementSự phồng lên hoặc căng phồng của một bộ phận cơ thể nhằm mục đích phẫu thuật hoặc chẩn đoándanh từ
Ví dụ
- 2021 , .Lionel Messi đã giành Quả bóng vàng 2021, nhưng tôi nghĩ Lewandowski xứng đáng giành chiến thắng năm đó.
- .Quả bóng bay đã nổ.