Dịch

ballon

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Độ nảy (ba lê)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of a jump by which a ballet dancer appears to pause in midair
  2. Ly bầu (rượu)danh từđếm được (countable)Synonym of balloon (“type of glass for wine etc”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ballonDạng gốc (base form)
  2. ballonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ballon d'Ordanh từ riêngGiải thưởng danh giá trong bóng đá, được tạp chí France Football trao tặng hàng năm và trao cho cầu thủ được coi là xuất sắc nhất mùa giải trước
ballon d'essaidanh từChính sách được đưa ra để kiểm tra phản ứng; thứ gì đó được thiết kế để kiểm tra tình hình, một biện pháp thử nghiệm

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápballon

Cùng gốc (doublet)balloon

AI