ballonnement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phồng lên hoặc căng phồng của một bộ phận cơ thể nhằm mục đích phẫu thuật hoặc chẩn đoándanh từkhông đếm được (uncountable)The ballooning or distending of a part of the body for operative or diagnostic purposes.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápballonnement
Ví dụ
- […] , bladder-wall […]