Dịch

ballonnement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phồng lên hoặc căng phồng của một bộ phận cơ thể nhằm mục đích phẫu thuật hoặc chẩn đoándanh từkhông đếm được (uncountable)The ballooning or distending of a part of the body for operative or diagnostic purposes.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápballonnement

Ví dụ

  • […] , bladder-wall […]

AI