Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copa balón
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkopa baˈlon/
Nghĩa chính
1
Người bắn tỉa
danh từ
snifter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copa balón
Dạng gốc
(base form)
copa
s balón
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snifter
Đánh hơi; Ngoài ra, để sụt sịt hoặc khụt khịt
AI
1
Người bắn tỉa
1
Người bắn tỉa
1
Người bắn tỉa