parar bola
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ý đến (ai đó)động từto pay attention to (someone).
- Chấp nhận tình cảm hoặc lời tỏ tình của (ai đó)động từto accept (someone)'s feelings or love confession.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parar bolasđộng từ | động từ | Ý đến (ai đó) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh