Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bola mala
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bóng xấu; quả bóng
danh từ
bad ball; ball
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bola mala
Dạng gốc
(base form)
bola
s malas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bóng xấu
1
Bóng xấu
1
Bóng xấu