Dịch

bola mala

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bóng xấu; quả bóngdanh từbad ball; ball

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bola malaDạng gốc (base form)
  2. bolas malasSố nhiều (plural)

AI