Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolaño
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈlaɲo/
Nghĩa chính
1
Một loại súng thần công lịch sử
danh từ
a type of historical cannonball
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bolaño
Dạng gốc
(base form)
bolaño
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại súng thần công lịch sử
1
Một loại súng thần công lịch sử
1
Một loại súng thần công lịch sử