Dịch

testis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tinh hoàn của động vật có xương sốngdanh từA testicle of a vertebrate.
  2. Tuyến tương tự ở động vật không xương sống như Hydradanh từAn analogous gland in invertebrates such as the hydra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. testisDạng gốc (base form)
  2. testes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

rete testisdanh từMạng lưới tinh hoàn vui nhộn thu thập tinh trùng được tạo ra từ các ống sinh tinh và kết nối với các ống dẫn tinh
aberratio testisdanh từTinh hoàn đi xuống sai vị trí sau khi sinh ra hoặc không hề đi xuống (tinh hoàn ẩn)
undescended testisdanh từĐồng nghĩa với cryptorchidism

Ví dụ

  • , , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtestis

AI