testis
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tinh hoàn của động vật có xương sốngdanh từA testicle of a vertebrate.
- Tuyến tương tự ở động vật không xương sống như Hydradanh từAn analogous gland in invertebrates such as the hydra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- testisDạng gốc (base form)
- testes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rete testisdanh từ | danh từ | Mạng lưới tinh hoàn vui nhộn thu thập tinh trùng được tạo ra từ các ống sinh tinh và kết nối với các ống dẫn tinh |
| aberratio testisdanh từ | danh từ | Tinh hoàn đi xuống sai vị trí sau khi sinh ra hoặc không hề đi xuống (tinh hoàn ẩn) |
| undescended testisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cryptorchidism |
Ví dụ
- , , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc testisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtestis