gorgojo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡoɾˈɡoxo/
Nghĩa chính
- Sâu bọdanh từgrub
- Con mọtdanh từweevil
- Người nhỏ bédanh từsmall person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorgojoDạng gốc (base form)
- gorgojosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con mọt
Khác