Dịch

gorgojo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡoɾˈɡoxo/

Nghĩa chính

  1. Sâu bọdanh từgrub
  2. Con mọtdanh từweevil
  3. Người nhỏ bédanh từsmall person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorgojoDạng gốc (base form)
  2. gorgojosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con mọt

AI