Dịch

piñón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈɲon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hạt thông; hạt Araucariadanh từpine nut; Araucaria nut
  2. Cây thông nondanh từpine sapling
  3. Bánh răng (bánh răng nhỏ hoặc trục chính)danh từpinion (small gear or spindle)
  4. Bánh xích (bánh răng có dây xích)danh từsprocket (toothed wheel that enmeshes with a chain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piñónDạng gốc (base form)
  2. piñonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

piñón de IndiasTẩy croton, croton tiglium
estar a partir un piñónTiếp tục (với ai đó); hãy là bạn thân; tiếp tục như một ngôi nhà đang cháy
a piñón fijoChưa có nghĩa
a todo piñónChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bánh răng (phần ngoài của cánh chim)
  1. pinion (outer part of a bird's wing)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bánh răng (bánh răng nhỏ hoặc trục chính)

Họ từ (word family)

cùng gốc piñón

AI