piñón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈɲon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hạt thông; hạt Araucariadanh từpine nut; Araucaria nut
- Cây thông nondanh từpine sapling
- Bánh răng (bánh răng nhỏ hoặc trục chính)danh từpinion (small gear or spindle)
- Bánh xích (bánh răng có dây xích)danh từsprocket (toothed wheel that enmeshes with a chain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piñónDạng gốc (base form)
- piñonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piñón de Indias | Tẩy croton, croton tiglium | |
| estar a partir un piñón | Tiếp tục (với ai đó); hãy là bạn thân; tiếp tục như một ngôi nhà đang cháy | |
| a piñón fijo | Chưa có nghĩa | |
| a todo piñón | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bánh răng (phần ngoài của cánh chim)
- pinion (outer part of a bird's wing)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bánh răng (bánh răng nhỏ hoặc trục chính)