Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engrane
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈɡɾane/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với engranaje
danh từ
synonym of engranaje
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
engrane
Dạng gốc
(base form)
engrane
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
engranaje
AI
1
Đồng nghĩa với engranaje
1
Đồng nghĩa với engranaje
1
Đồng nghĩa với engranaje