engranaje
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enɡɾaˈnaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Bánh răng, bộ truyền bánh răng, bộ truyền động (máy bao gồm các bánh răng liên kết với nhau)danh từgears, gear train, transmission (machine consisting of interconnected gear wheels)
- Răng của một bánh răngdanh từteeth of a gear wheel
- Bánh răng, bánh răng (kết hợp hoặc lựa chọn các bánh răng lồng vào nhau)danh từgear, gearing (combination or choice of interlocking gears)
- Bánh răng, bánh răng (bánh xe có rãnh)danh từgear, gear wheel, cog, cog wheel (wheel with grooves)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engranajeDạng gốc (base form)
- engranajesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bánh răng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- 机关Tiếng Trungtương đương