Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neoza
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt thông
danh từ
A pine nut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neoza
Dạng gốc
(base form)
neoza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
通
tōng
Thông, qua, đi qua
Tiếng Tây Ban Nha
piñón
Hạt thông; hạt Araucaria
pino
Cây thông
pérgola
Pergola, cây thông
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
neoza pine
AI
1
Hạt thông
1
Hạt thông
1
Hạt thông