Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Núm nhỏ, cục nhỏdanh từA small knob or lump.
- Cốt lõi, bản chấtdanh từThe essence or core of an issue, argument etc.
- Gậy chỉdanh từA pointing stick.
- Đánh bóng nhẹđộng từTo hit the ball weakly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the nub (of sth)phần cốt lõi (của việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nub theorydanh từ riêng | danh từ riêng | Ý tưởng cho rằng góc của củ sinh dục có thể được sử dụng để dự đoán giới tính của thai nhi, một góc hướng lên trên ít nhất 30° so với cột sống cho thấy bé trai |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Đoạn thơ không vần
- A passage of Shakespearean blank verse.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc nubNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn nghĩ cốt lõi của vấn đề là gì?
- .Đối với khán giả, một đoạn nub khéo léo có thể qua mặt được cả Shakespeare.
- ?, Hamlet's .Trong Shall we Shog?, giám đốc nghệ thuật của nhà hát Globe Mark Rylance thật hài hước khi thấy mình phải ứng khẩu phiên bản Quarto trong bài phát biểu của Hamlet với các diễn viên.