cogollo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈɡoʒo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tim rau diếp (hoặc rau khác)danh từlettuce (or other vegetable) heart
- Bắndanh từshoot
- Phần trên cùng của câydanh từtop portion of a tree
- Lõi kén tằmqua tiếng Anhdanh từnub; crux
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bè phái
- Bè phái; chọn nhómclique; select group