Dịch

cogollo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈɡoʒo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tim rau diếp (hoặc rau khác)danh từlettuce (or other vegetable) heart
  2. Bắndanh từshoot
  3. Phần trên cùng của câydanh từtop portion of a tree
  4. Lõi kén tằmqua tiếng Anhdanh từnub; crux

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cogolloDạng gốc (base form)
  2. cogollosSố nhiều (plural)
  3. cogollitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bè phái
  1. Bè phái; chọn nhómclique; select group

Ví dụ

AI