Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cogulla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈɡuʃa/
Nghĩa chính
1
Cái mũ trùm đầu
danh từ
cowl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cogulla
Dạng gốc
(base form)
cogulla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cowl
Mũ trùm đầu tu sĩ, áo trùm đầu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
capucha
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cogollo
AI
1
Cái mũ trùm đầu
1
Cái mũ trùm đầu
1
Cái mũ trùm đầu