Nghĩa chính
- Thực chất của vấn đềdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)The core or essence of something; the gist.
- Xử lý một cái gì đó một cách sâu sắctính từDealing with something in great depth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nitty-grittyDạng gốc (base form)
- more nitty-grittySo sánh hơn (comparative)
- most nitty-grittySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get down to the nitty-grittyđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với get down to brass tacks |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc nitty-grittyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German nguyên thủy*greutą“grit”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*gʰrewd-