Dịch

nubcake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mớidanh từA noob; a newbie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nubcakeDạng gốc (base form)
  2. nubcakez (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. nubcakesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , – "12 " .
  • + , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

nub“noob”cake

AI