Nghĩa chính
- Người mớidanh từA noob; a newbie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nubcakeDạng gốc (base form)
- nubcakez (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- nubcakesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , – "12 " .
- + , .