noob
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người mới, lính mớidanh từA newb or newbie; someone who is new to a game, concept, or idea; implying a lack of experience.
- Người cuồng, người nghiệndanh từSomeone who is obsessed with something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- noobDạng gốc (base form)
- noobz (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- noobsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| noob tubedanh từ | danh từ | Loại súng rất mạnh, đặc biệt là súng phóng lựu |
| noob cannondanh từ | danh từ | Trong trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất, một loại súng phổ biến với người mới bắt đầu chơi, thường là do tính dễ sử dụng của nó |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc noobVí dụ
- , .Lính mới thật là phiền, họ chẳng bao giờ biết luật lệ của diễn đàn cả.
- , .Một khi đã là lính mới thì lúc nào cũng là lính mới.
- , !Nếu cậu cần hướng dẫn cách vượt qua các màn chơi thì cậu đúng là một lính mới tồi.