Dịch

noob

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mới, lính mớidanh từA newb or newbie; someone who is new to a game, concept, or idea; implying a lack of experience.
  2. Người cuồng, người nghiệndanh từSomeone who is obsessed with something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. noobDạng gốc (base form)
  2. noobz (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. noobsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

noob tubedanh từLoại súng rất mạnh, đặc biệt là súng phóng lựu
noob cannondanh từTrong trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất, một loại súng phổ biến với người mới bắt đầu chơi, thường là do tính dễ sử dụng của nó

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .Lính mới thật là phiền, họ chẳng bao giờ biết luật lệ của diễn đàn cả.
  • , .Một khi đã là lính mới thì lúc nào cũng là lính mới.
  • , !Nếu cậu cần hướng dẫn cách vượt qua các màn chơi thì cậu đúng là một lính mới tồi.

AI