pete
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpete/
Nghĩa chính
- Thổi kèndanh từblowjob
- Binky, núm vú giảdanh từbinky, pacifier
- Noob, người chơi không có kỹ năngdanh từnoob, unskilled player
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peteDạng gốc (base form)
- petesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thổi kèn