petenero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peteˈneɾo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Peténtính từof, from or relating to Petén
- Người dân ở Peténdanh từnative or inhabitant of Petén (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh