Nghĩa chính
- Con thú nhồi bông, gối, chăn hoặc đồ chơi mà trẻ nhỏ gắn bó hơn bất kỳ thứ gì khác và thường ngủ cùngdanh từA stuffed animal, pillow, blanket, or toy that a small child is more attached to than any other, and often sleeps with.
- Núm vú giả của em bédanh từA baby's pacifier.
- Động tác nhảy cao mà thỏ có thể thực hiện khi vui vẻ, thường là quay 180° khi ở trên không và biểu cảm ngơ ngác khi hạ cánhdanh từA high hop that a rabbit may perform when happy, usually with a 180° turn while in the air and a bewildered expression upon landing.
- Thực hiện một bước nhảy cao, như khi hạnh phúcđộng từnội động từ (intransitive)To perform a high hop, as when happy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Binky Nabobdanh từ riêng | danh từ riêng | Người chỉ huy pháo binh |
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 41: “ ‘’,” . “ happy-dance.”
- […] , : , : , , , .
- , , , .