Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Binky Nabob
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Người chỉ huy pháo binh
danh từ riêng
The commandant of the artillery.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nawab
nabob
AI
1
Người chỉ huy pháo binh
1
Người chỉ huy pháo binh
1
Người chỉ huy pháo binh