nawab
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quan trấn thủ, tổng đốcdanh từA Muslim official in South Asia acting as a provincial deputy ruler under the Mughal empire; a local governor.
- Bướm nawabdanh từAny of various nymphalid butterflies of the genus Polyura (possibly a subgenus of genus Charaxes).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nawabDạng gốc (base form)
- nawabsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jewelled nawabdanh từ | danh từ | Bất kỳ loài Charaxes delphis (đồng nghĩa Polyura delphis) của bướm cánh lá Ấn Độ |
| pallid nawab | Chưa có nghĩa | |
| tailed nawab | Chưa có nghĩa | |
| China nawab | Chưa có nghĩa | |
| Sulawesi blue nawab | Chưa có nghĩa | |
| anomalous nawab | Chưa có nghĩa | |
| blue nawab | Chưa có nghĩa | |
| plain nawab | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc nawabNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hindiनवाबnavāb
- từ tiếng Urduنوابnavāb
- từ tiếng Ba Tưنوّابnavvâb
Ví dụ
- , Ranput, , , , “” .Các vị nawab ở Bhopal, Rampur, Murshidabad và Dhaka, cùng với nizam ở Hyderabad, đều khẳng định rằng quốc vương đã dẫn dắt người Hồi giáo đi lệch hướng với lời kêu gọi thánh chiến "sai lầm" của ông và nhấn mạnh rằng người Hồi giáo Ấn Độ có nghĩa vụ ủng hộ Anh Quốc.