Nghĩa chính
- Người cai trị Ấn Độ trong đế chế Moguldanh từAn Indian ruler within the Mogul empire.
- Một người có sự giàu có hoặc tầm quan trọng lớndanh từSomeone of great wealth or importance.
- Người có phong cách hoặc cách thức hoành trángdanh từA person with a grandiose style or manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nabobDạng gốc (base form)
- nabobsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Binky Nabobdanh từ riêng | danh từ riêng | Người chỉ huy pháo binh |
| Nob Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở San Francisco, California |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bồ Đào Nhanababo
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnنَوَّابnawwāb
- từ tiếng Ả Rậpنُوَّابnuwwāb
Họ từ (word family)
cùng gốc nabobVí dụ
- , .