Dịch

nabob

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cai trị Ấn Độ trong đế chế Moguldanh từAn Indian ruler within the Mogul empire.
  2. Một người có sự giàu có hoặc tầm quan trọng lớndanh từSomeone of great wealth or importance.
  3. Người có phong cách hoặc cách thức hoành trángdanh từA person with a grandiose style or manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nabobDạng gốc (base form)
  2. nabobsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Binky Nabobdanh từ riêngNgười chỉ huy pháo binh
Nob Hilldanh từ riêngKhu phố ở San Francisco, California

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bồ Đào Nhanababo
  2. từ tiếng Ba Tư cổ điểnنَوَّابnawwāb
  3. từ tiếng Ả Rậpنُوَّابnuwwāb

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI