Dịch

noobiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính trở thành noobydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being nooby.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 3 6.5 2-6 ...
  • [] , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI