Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
napa
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈnapa/
Nghĩa chính
1
Một người mới
danh từ
a noob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
napa
Dạng gốc
(base form)
napa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
napa
napa
lm
napalm
chưa dịch
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
noob
Người mới, lính mới
AI
1
Một người mới
1
Một người mới
1
Một người mới