Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
napalm
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/naˈpalm/
Nghĩa chính
1
Napan
qua tiếng Anh
danh từ
napalm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
napalm
Napan
AI
1
Napan
1
Napan
1
Napan