Dịch

inwardness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đặc tính hướng nội hay hướng vào bên trongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being inward or directed towards the inside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inwardnessDạng gốc (base form)
  2. inwardnessesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Trạng thái bên trong hoặc thực sự
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trạng thái bên trong hoặc thực sự; bản chất tất yếuThe internal or true state; the essential nature.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

inward-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiinwardnesse

Ví dụ

  • Leonato, : / / , / , , / / .
  • . […] [] , . .

AI