Dịch

palm kernel

danh từ (noun)
US/ˈpɑlm ˈkɝ.nəl/

Nghĩa chính

  1. Hạt nhân của một cây cọdanh từThe kernel of a palm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palm kernelDạng gốc (base form)
  2. palm kernelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

palm kernel oildanh từLoại dầu thực vật ăn được có nguồn gốc từ nhân của cây cọ dầu (Elaeis guineensis)

Ví dụ

  • Michael's , Agoh, .
  • , , ; […]

AI