Dịch

maghaz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ não như một bộ phận nội tạngdanh từkhông đếm được (uncountable)brains as offal

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiमग़ज़maġaz“brain”

Cùng gốc (doublet)marrow

AI