Dịch

adonde

B2trạng từ (adverb)
/aˈdonde/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đến đâu, ở đâutrạng từto where, whither

Cụm từ (phrase)

adonde vayasDù bạn đi đâu

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Ở đâu
  1. whereto

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc adonde

AI