Nghĩa chính
- Ra khỏi nótrạng từkhông so sánh (not comparable)Out of it, out from it.
- Ngoài; ngoài trờitrạng từkhông so sánh (not comparable)outside; outdoors
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " , , ," , ; , , , half-sovereign Willum, heart's .
- , / .
Họ từ (word family)
cùng gốc thereoutNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha