Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atontado
C2
tính từ
(adjective)
/atonˈtado/
Nghĩa chính
1
Kinh ngạc; chết lặng
tính từ
awestruck; dumbstruck
2
Ra khỏi nó, choáng váng (vì ma túy hoặc rượu)
tính từ
out of it, stupefied (from drugs or alcohol)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atontado
Dạng gốc
(base form)
atontad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
atontado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
atontad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
awestruck
Kinh sợ; khiếp sợ; kinh hoàng
AI
1
Kinh ngạc
2
Ra khỏi nó
1
Kinh ngạc
2
Ra khỏi nó
1
Kinh ngạc
2
Ra khỏi nó