Dịch

atontado

C2tính từ (adjective)
/atonˈtado/

Nghĩa chính

  1. Kinh ngạc; chết lặngtính từawestruck; dumbstruck
  2. Ra khỏi nó, choáng váng (vì ma túy hoặc rượu)tính từout of it, stupefied (from drugs or alcohol)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atontadoDạng gốc (base form)
  2. atontadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atontadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atontadaGiống cái (feminine)

AI