Dịch

thereoutside

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bên ngoài cái đó hoặc những cái đó: bên ngoài nó hoặc chúngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Outside that or those: outside of it or them.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI