thereoutside
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bên ngoài cái đó hoặc những cái đó: bên ngoài nó hoặc chúngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Outside that or those: outside of it or them.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)