Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
besideness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ở bên cạnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being beside.
Nguồn gốc
(etymology)
beside
+
-ness
Ví dụ
Clearly
,
matching
is
a
necessary
condition
for
besideness
in
a
category
,
since
if
two
qualia
of
a
category
fail
to
match
there
is
still
an
M-path
joining
them
and
consequently
one
or
more
qualia
lying
between
them
.
AI
1
Tính ở bên cạnh
1
Tính ở bên cạnh
1
Tính ở bên cạnh