Dịch

beside the point

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lạc đề, không liên quantính từkhông so sánh (not comparable)Irrelevant, moot.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Không liên quan
  1. không so sánh (not comparable)Không liên quan, lạc đềIrrelevantly, off-topic.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . .
  • .
  • .

AI