al lado de
A1giới từ (preposition)
Hay gặp/al ˈlado de/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bên cạnh, ngay cạnh, kế bêngiới từA1next to, beside, or close to someone or something
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar al lado de | Ở bên cạnh | |
| justo al lado de | Ngay sát cạnh | |
| pasar al lado de | Đi ngang qua cạnh | |
| estar al lado de algo | Ở bên cạnh cái gì | |
| justo al lado de algo | Ngay sát bên cạnh cái gì | |
| pasar al lado de alguien | Đi ngang qua bên cạnh ai | |
| al lado de alguien | Ở bên cạnh ai đó |
1 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Ở bên cạnh
- Ở bên cạnh, về phía ai đóon the side of, on someone's side
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh