cerca de
A1trạng từ (adverb)giới từ (preposition)
Hay gặp/ˈθeɾka de/
Nghĩa chính
- gần, ở gầngiới từA1Used to say that someone or something is near another person, thing, or place.
- khoảng, xấp xỉ, gần nhưtrạng từA1Used with a number, time, or amount to say that it is approximate, not exact.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khoảng
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cerca de la casa | Gần nhà | |
| cerca de las ocho | Khoảng tám giờ | |
| cerca de veinte personas | Khoảng hai mươi người | |
| quedar cerca de | Nằm gần | |
| cerca de something | Gần cái gì đó | |
| vive cerca de algo | Sống gần một nơi nào đó | |
| vivir cerca de algo | Sống gần một nơi | |
| cerca del ecuador | Gần đường xích đạo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- aroundTiếng Anhtương đương
- neighborhoodTiếng Anhtương đương
- towardTiếng Anhtương đương
- towardsTiếng Anhtương đương
- al lado deđồng nghĩaNghĩa rộng hơn là ở gần, không nhất thiết phải sát cạnh.
- alrededordễ nhầmchỉ khoảng cách gần, không nhất thiết là bao quanh