Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zafo
giới từ
(preposition)
tính từ
(adjective)
/ˈsafo/
Nghĩa chính
1
Trừ, ngoại trừ, trừ ra
giới từ
besides, except, with the exception of
2
Lỏng lẻo
tính từ
loose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zafo
Dạng gốc
(base form)
zaf
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zafo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zaf
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
另外
lìng wài
Ngoài ra, bên cạnh đó
此外
cǐ wài
Ngoài ra, hơn nữa, bên cạnh đó
宽
kuān
Lỏng, rộng rãi
Tiếng Anh
besides
Ngoài, bên cạnh
loose
Thả, cởi trói, phóng thích
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Trừ
salvo
Khác
a excepción de
AI
1
Trừ
2
Lỏng lẻo
1
Trừ
2
Lỏng lẻo
1
Trừ
2
Lỏng lẻo