Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
save time
UK
/ˈ
s
eɪ
v
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Tiết kiệm thời gian
Xuất hiện ở từ khác
save
kết hợp
tiết kiệm thời gian
time
kết hợp
tiết kiệm thời gian
AI
1
Tiết kiệm thời gian
1
Tiết kiệm thời gian
1
Tiết kiệm thời gian